ACTECH Industrial Automation

Danh mục sản phẩm

Tổng thiết bị

119

Đang hiển thị

119

Danh mục

12

Lọc theo hãng

Lọc theo danh mục

Liên hệ tư vấn
INVTGD20-0R4G-S2
Biến tần đa năngAC 1PH 220~240V → AC 3PH 0~220V

INVT GD20

Model: GD20-0R4G-S2

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

0.4 kW

Điện áp

AC 1PH 220~240V → AC 3PH 0~220V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD20-0R7G-S2
Biến tần đa năngAC 1PH 220~240V → AC 3PH 0~220V

INVT GD20

Model: GD20-0R7G-S2

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

0.75 kW

Điện áp

AC 1PH 220~240V → AC 3PH 0~220V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD20-1R5G-S2
Biến tần đa năngAC 1PH 220~240V → AC 3PH 0~220V

INVT GD20

Model: GD20-1R5G-S2

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

1.5 kW

Điện áp

AC 1PH 220~240V → AC 3PH 0~220V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD20-2R2G-S2
Biến tần đa năngAC 1PH 220~240V → AC 3PH 0~220V

INVT GD20

Model: GD20-2R2G-S2

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

2.2 kW

Điện áp

AC 1PH 220~240V → AC 3PH 0~220V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD20-0R7G-4
Biến tần đa năngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD20

Model: GD20-0R7G-4

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

0.75 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD20-1R5G-4
Biến tần đa năngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD20

Model: GD20-1R5G-4

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

1.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD20-2R2G-4
Biến tần đa năngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD20

Model: GD20-2R2G-4

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

2.2 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD20-004G-4
Biến tần đa năngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD20

Model: GD20-004G-4

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

4 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD20-5R5G-4
Biến tần đa năngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD20

Model: GD20-5R5G-4

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

5.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD20-7R5G-4
Biến tần đa năngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD20

Model: GD20-7R5G-4

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

7.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD20-011G-4
Biến tần đa năngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD20

Model: GD20-011G-4

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

11 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD20-015G-4
Biến tần đa năngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD20

Model: GD20-015G-4

Dòng biến tần vector đa năng, gọn, dễ triển khai cho băng tải, máy đóng gói, quạt và bơm.

Công suất

15 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Băng tải
  • Quạt
  • Bơm
  • Máy đóng gói
INVTGD200A-2R2G-4
Biến tần tải nặngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD200A

Model: GD200A-2R2G-4

Biến tần vector hiệu năng cao cho tải nặng, máy nén khí, nhựa, giấy, thép và dây chuyền sản xuất.

Công suất

2.2 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Máy nén khí
  • Máy nhựa
  • Dây chuyền nặng
  • Máy khuấy
INVTGD200A-004G/5R5P-4
Biến tần tải nặngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD200A

Model: GD200A-004G/5R5P-4

Biến tần vector hiệu năng cao cho tải nặng, máy nén khí, nhựa, giấy, thép và dây chuyền sản xuất.

Công suất

4 / 5.5 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Máy nén khí
  • Máy nhựa
  • Dây chuyền nặng
  • Máy khuấy
INVTGD200A-5R5G/7R5P-4
Biến tần tải nặngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD200A

Model: GD200A-5R5G/7R5P-4

Biến tần vector hiệu năng cao cho tải nặng, máy nén khí, nhựa, giấy, thép và dây chuyền sản xuất.

Công suất

5.5 / 7.5 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Máy nén khí
  • Máy nhựa
  • Dây chuyền nặng
  • Máy khuấy
INVTGD200A-7R5G/011P-4
Biến tần tải nặngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD200A

Model: GD200A-7R5G/011P-4

Biến tần vector hiệu năng cao cho tải nặng, máy nén khí, nhựa, giấy, thép và dây chuyền sản xuất.

Công suất

7.5 / 11 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Máy nén khí
  • Máy nhựa
  • Dây chuyền nặng
  • Máy khuấy
INVTGD200A-011G/015P-4
Biến tần tải nặngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD200A

Model: GD200A-011G/015P-4

Biến tần vector hiệu năng cao cho tải nặng, máy nén khí, nhựa, giấy, thép và dây chuyền sản xuất.

Công suất

11 / 15 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Máy nén khí
  • Máy nhựa
  • Dây chuyền nặng
  • Máy khuấy
INVTGD200A-015G/018P-4
Biến tần tải nặngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD200A

Model: GD200A-015G/018P-4

Biến tần vector hiệu năng cao cho tải nặng, máy nén khí, nhựa, giấy, thép và dây chuyền sản xuất.

Công suất

15 / 18.5 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Máy nén khí
  • Máy nhựa
  • Dây chuyền nặng
  • Máy khuấy
INVTGD200A-018G/022P-4
Biến tần tải nặngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD200A

Model: GD200A-018G/022P-4

Biến tần vector hiệu năng cao cho tải nặng, máy nén khí, nhựa, giấy, thép và dây chuyền sản xuất.

Công suất

18.5 / 22 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Máy nén khí
  • Máy nhựa
  • Dây chuyền nặng
  • Máy khuấy
INVTGD200A-022G/030P-4
Biến tần tải nặngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD200A

Model: GD200A-022G/030P-4

Biến tần vector hiệu năng cao cho tải nặng, máy nén khí, nhựa, giấy, thép và dây chuyền sản xuất.

Công suất

22 / 30 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Máy nén khí
  • Máy nhựa
  • Dây chuyền nặng
  • Máy khuấy
INVTGD200A-030G/037P-4
Biến tần tải nặngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD200A

Model: GD200A-030G/037P-4

Biến tần vector hiệu năng cao cho tải nặng, máy nén khí, nhựa, giấy, thép và dây chuyền sản xuất.

Công suất

30 / 37 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Máy nén khí
  • Máy nhựa
  • Dây chuyền nặng
  • Máy khuấy
INVTGD200A-037G/045P-4
Biến tần tải nặngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD200A

Model: GD200A-037G/045P-4

Biến tần vector hiệu năng cao cho tải nặng, máy nén khí, nhựa, giấy, thép và dây chuyền sản xuất.

Công suất

37 / 45 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Máy nén khí
  • Máy nhựa
  • Dây chuyền nặng
  • Máy khuấy
INVTGD200A-045G/055P-4
Biến tần tải nặngAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD200A

Model: GD200A-045G/055P-4

Biến tần vector hiệu năng cao cho tải nặng, máy nén khí, nhựa, giấy, thép và dây chuyền sản xuất.

Công suất

45 / 55 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Máy nén khí
  • Máy nhựa
  • Dây chuyền nặng
  • Máy khuấy
INVTGD350A-2R2G-4
Biến tần cao cấpAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD350A

Model: GD350A-2R2G-4

Dòng VFD hiệu năng cao, mở rộng mạnh, phù hợp OEM trung và cao cấp, điều khiển chính xác.

Công suất

2.2 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • OEM cao cấp
  • Winder
  • Máy cắt
  • Tự động hóa chính xác
INVTGD350A-004G/5R5P-4
Biến tần cao cấpAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD350A

Model: GD350A-004G/5R5P-4

Dòng VFD hiệu năng cao, mở rộng mạnh, phù hợp OEM trung và cao cấp, điều khiển chính xác.

Công suất

4 / 5.5 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • OEM cao cấp
  • Winder
  • Máy cắt
  • Tự động hóa chính xác
INVTGD350A-5R5G/7R5P-4
Biến tần cao cấpAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD350A

Model: GD350A-5R5G/7R5P-4

Dòng VFD hiệu năng cao, mở rộng mạnh, phù hợp OEM trung và cao cấp, điều khiển chính xác.

Công suất

5.5 / 7.5 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • OEM cao cấp
  • Winder
  • Máy cắt
  • Tự động hóa chính xác
INVTGD350A-7R5G/011P-4
Biến tần cao cấpAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD350A

Model: GD350A-7R5G/011P-4

Dòng VFD hiệu năng cao, mở rộng mạnh, phù hợp OEM trung và cao cấp, điều khiển chính xác.

Công suất

7.5 / 11 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • OEM cao cấp
  • Winder
  • Máy cắt
  • Tự động hóa chính xác
INVTGD350A-011G/015P-4
Biến tần cao cấpAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD350A

Model: GD350A-011G/015P-4

Dòng VFD hiệu năng cao, mở rộng mạnh, phù hợp OEM trung và cao cấp, điều khiển chính xác.

Công suất

11 / 15 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • OEM cao cấp
  • Winder
  • Máy cắt
  • Tự động hóa chính xác
INVTGD350A-015G/018P-4
Biến tần cao cấpAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD350A

Model: GD350A-015G/018P-4

Dòng VFD hiệu năng cao, mở rộng mạnh, phù hợp OEM trung và cao cấp, điều khiển chính xác.

Công suất

15 / 18.5 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • OEM cao cấp
  • Winder
  • Máy cắt
  • Tự động hóa chính xác
INVTGD350A-018G/022P-4
Biến tần cao cấpAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD350A

Model: GD350A-018G/022P-4

Dòng VFD hiệu năng cao, mở rộng mạnh, phù hợp OEM trung và cao cấp, điều khiển chính xác.

Công suất

18.5 / 22 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • OEM cao cấp
  • Winder
  • Máy cắt
  • Tự động hóa chính xác
INVTGD350A-022G/030P-4
Biến tần cao cấpAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD350A

Model: GD350A-022G/030P-4

Dòng VFD hiệu năng cao, mở rộng mạnh, phù hợp OEM trung và cao cấp, điều khiển chính xác.

Công suất

22 / 30 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • OEM cao cấp
  • Winder
  • Máy cắt
  • Tự động hóa chính xác
INVTGD350A-030G/037P-4
Biến tần cao cấpAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD350A

Model: GD350A-030G/037P-4

Dòng VFD hiệu năng cao, mở rộng mạnh, phù hợp OEM trung và cao cấp, điều khiển chính xác.

Công suất

30 / 37 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • OEM cao cấp
  • Winder
  • Máy cắt
  • Tự động hóa chính xác
INVTGD350A-037G/045P-4
Biến tần cao cấpAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD350A

Model: GD350A-037G/045P-4

Dòng VFD hiệu năng cao, mở rộng mạnh, phù hợp OEM trung và cao cấp, điều khiển chính xác.

Công suất

37 / 45 kW (G/P)

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • OEM cao cấp
  • Winder
  • Máy cắt
  • Tự động hóa chính xác
INVTGD27-2R2G-4
Biến tần HVACAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD27

Model: GD27-2R2G-4

Dòng biến tần tối ưu cho quạt, bơm, HVAC, cấp nước và các ứng dụng tiết kiệm điện.

Công suất

2.2 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • HVAC
  • Bơm nước
  • Quạt AHU
  • Cấp nước
INVTGD27-004G-4
Biến tần HVACAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD27

Model: GD27-004G-4

Dòng biến tần tối ưu cho quạt, bơm, HVAC, cấp nước và các ứng dụng tiết kiệm điện.

Công suất

4 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • HVAC
  • Bơm nước
  • Quạt AHU
  • Cấp nước
INVTGD27-5R5G-4
Biến tần HVACAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD27

Model: GD27-5R5G-4

Dòng biến tần tối ưu cho quạt, bơm, HVAC, cấp nước và các ứng dụng tiết kiệm điện.

Công suất

5.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • HVAC
  • Bơm nước
  • Quạt AHU
  • Cấp nước
INVTGD27-7R5G-4
Biến tần HVACAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD27

Model: GD27-7R5G-4

Dòng biến tần tối ưu cho quạt, bơm, HVAC, cấp nước và các ứng dụng tiết kiệm điện.

Công suất

7.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • HVAC
  • Bơm nước
  • Quạt AHU
  • Cấp nước
INVTGD27-011G-4
Biến tần HVACAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD27

Model: GD27-011G-4

Dòng biến tần tối ưu cho quạt, bơm, HVAC, cấp nước và các ứng dụng tiết kiệm điện.

Công suất

11 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • HVAC
  • Bơm nước
  • Quạt AHU
  • Cấp nước
INVTGD27-015G-4
Biến tần HVACAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD27

Model: GD27-015G-4

Dòng biến tần tối ưu cho quạt, bơm, HVAC, cấp nước và các ứng dụng tiết kiệm điện.

Công suất

15 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • HVAC
  • Bơm nước
  • Quạt AHU
  • Cấp nước
INVTGD27-018G-4
Biến tần HVACAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD27

Model: GD27-018G-4

Dòng biến tần tối ưu cho quạt, bơm, HVAC, cấp nước và các ứng dụng tiết kiệm điện.

Công suất

18.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • HVAC
  • Bơm nước
  • Quạt AHU
  • Cấp nước
INVTGD27-022G-4
Biến tần HVACAC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT GD27

Model: GD27-022G-4

Dòng biến tần tối ưu cho quạt, bơm, HVAC, cấp nước và các ứng dụng tiết kiệm điện.

Công suất

22 kW

Điện áp

AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • HVAC
  • Bơm nước
  • Quạt AHU
  • Cấp nước
INVTGD100-0R7G-4-PV
Biến tần bơm NLMTPV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT Solar Pump

Model: GD100-0R7G-4-PV

Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời cho nông nghiệp, cấp nước, tưới tiêu và hồ nuôi.

Công suất

0.75 kW

Điện áp

PV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Tưới tiêu
  • Giếng khoan
  • Nông nghiệp
  • Cấp nước
INVTGD100-1R5G-4-PV
Biến tần bơm NLMTPV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT Solar Pump

Model: GD100-1R5G-4-PV

Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời cho nông nghiệp, cấp nước, tưới tiêu và hồ nuôi.

Công suất

1.5 kW

Điện áp

PV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Tưới tiêu
  • Giếng khoan
  • Nông nghiệp
  • Cấp nước
INVTGD100-2R2G-4-PV
Biến tần bơm NLMTPV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT Solar Pump

Model: GD100-2R2G-4-PV

Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời cho nông nghiệp, cấp nước, tưới tiêu và hồ nuôi.

Công suất

2.2 kW

Điện áp

PV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Tưới tiêu
  • Giếng khoan
  • Nông nghiệp
  • Cấp nước
INVTGD100-004G-4-PV
Biến tần bơm NLMTPV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT Solar Pump

Model: GD100-004G-4-PV

Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời cho nông nghiệp, cấp nước, tưới tiêu và hồ nuôi.

Công suất

4 kW

Điện áp

PV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Tưới tiêu
  • Giếng khoan
  • Nông nghiệp
  • Cấp nước
INVTGD170-5R5-4-PV
Biến tần bơm NLMTPV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT Solar Pump

Model: GD170-5R5-4-PV

Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời cho nông nghiệp, cấp nước, tưới tiêu và hồ nuôi.

Công suất

5.5 kW

Điện áp

PV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Tưới tiêu
  • Giếng khoan
  • Nông nghiệp
  • Cấp nước
INVTGD170-7R5-4-PV
Biến tần bơm NLMTPV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT Solar Pump

Model: GD170-7R5-4-PV

Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời cho nông nghiệp, cấp nước, tưới tiêu và hồ nuôi.

Công suất

7.5 kW

Điện áp

PV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Tưới tiêu
  • Giếng khoan
  • Nông nghiệp
  • Cấp nước
INVTGD170-011-4-PV
Biến tần bơm NLMTPV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT Solar Pump

Model: GD170-011-4-PV

Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời cho nông nghiệp, cấp nước, tưới tiêu và hồ nuôi.

Công suất

11 kW

Điện áp

PV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Tưới tiêu
  • Giếng khoan
  • Nông nghiệp
  • Cấp nước
INVTGD170-015-4-PV
Biến tần bơm NLMTPV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

INVT Solar Pump

Model: GD170-015-4-PV

Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời cho nông nghiệp, cấp nước, tưới tiêu và hồ nuôi.

Công suất

15 kW

Điện áp

PV DC + AC 3PH 380~440V → AC 3PH 0~380V

  • Tưới tiêu
  • Giếng khoan
  • Nông nghiệp
  • Cấp nước
INVTSP100-018-4-6-S
Biến tần bơm NLMTPV DC / AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~380V

INVT Solar Pump

Model: SP100-018-4-6-S

Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời cho nông nghiệp, cấp nước, tưới tiêu và hồ nuôi.

Công suất

18.5 kW

Điện áp

PV DC / AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~380V

  • Tưới tiêu
  • Giếng khoan
  • Nông nghiệp
  • Cấp nước
INVTSP100-022-4-6-S
Biến tần bơm NLMTPV DC / AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~380V

INVT Solar Pump

Model: SP100-022-4-6-S

Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời cho nông nghiệp, cấp nước, tưới tiêu và hồ nuôi.

Công suất

22 kW

Điện áp

PV DC / AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~380V

  • Tưới tiêu
  • Giếng khoan
  • Nông nghiệp
  • Cấp nước
INVTTS611
Điều khiển & hiển thị24VDC → 24VDC

INVT TS611

Model: TS611

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

PLC compact

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
INVTTS620
Điều khiển & hiển thị24VDC → 24VDC

INVT TS620

Model: TS620

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

PLC compact

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
INVTTS621
Điều khiển & hiển thị24VDC → 24VDC

INVT TS621

Model: TS621

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

PLC compact

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
INVTTS621P
Điều khiển & hiển thị24VDC → 24VDC

INVT TS621P

Model: TS621P

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

PLC compact

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
INVTTM700 Standard CPU
Điều khiển & hiển thị24VDC → 24VDC

INVT TM700 Standard CPU

Model: TM700 Standard CPU

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

PLC motion

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
INVTTM700 Motion CPU
Điều khiển & hiển thị24VDC → 24VDC

INVT TM700 Motion CPU

Model: TM700 Motion CPU

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

PLC motion

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
INVTVS-Q 4.3"
Điều khiển & hiển thị24VDC → 24VDC

INVT VS-Q 4.3"

Model: VS-Q 4.3"

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

4.3 inch

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
INVTVS-Q 7"
Điều khiển & hiển thị24VDC → 24VDC

INVT VS-Q 7"

Model: VS-Q 7"

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

7 inch

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
INVTVS-Q 10.1"
Điều khiển & hiển thị24VDC → 24VDC

INVT VS-Q 10.1"

Model: VS-Q 10.1"

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

10.1 inch

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
INVTDA180A 400W
Điều khiển & hiển thịAC 1PH / 3PH → Servo output

INVT DA180A 400W

Model: DA180A 400W

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

400 W

Điện áp

AC 1PH / 3PH → Servo output

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
INVTDA180A 750W
Điều khiển & hiển thịAC 1PH / 3PH → Servo output

INVT DA180A 750W

Model: DA180A 750W

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

750 W

Điện áp

AC 1PH / 3PH → Servo output

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
INVTDA180A 1.5kW
Điều khiển & hiển thịAC 1PH / 3PH → Servo output

INVT DA180A 1.5kW

Model: DA180A 1.5kW

Nhóm PLC, HMI và servo phổ biến để ghép thành giải pháp tự động hóa đồng bộ.

Công suất

1.5 kW

Điện áp

AC 1PH / 3PH → Servo output

  • Tủ điện
  • Máy OEM
  • Điều khiển chuyển động
  • Giám sát vận hành
SIEMENSV20-0.12KW
Biến tần phổ thôngAC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

SIEMENS SINAMICS V20

Model: V20-0.12KW

Biến tần nhỏ gọn cho ứng dụng cơ bản, chạy quạt, bơm, băng tải và máy đơn giản.

Công suất

0.12 kW

Điện áp

AC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

  • Quạt
  • Bơm
  • Băng tải
  • Máy đơn giản
SIEMENSV20-0.25KW
Biến tần phổ thôngAC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

SIEMENS SINAMICS V20

Model: V20-0.25KW

Biến tần nhỏ gọn cho ứng dụng cơ bản, chạy quạt, bơm, băng tải và máy đơn giản.

Công suất

0.25 kW

Điện áp

AC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

  • Quạt
  • Bơm
  • Băng tải
  • Máy đơn giản
SIEMENSV20-0.37KW
Biến tần phổ thôngAC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

SIEMENS SINAMICS V20

Model: V20-0.37KW

Biến tần nhỏ gọn cho ứng dụng cơ bản, chạy quạt, bơm, băng tải và máy đơn giản.

Công suất

0.37 kW

Điện áp

AC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

  • Quạt
  • Bơm
  • Băng tải
  • Máy đơn giản
SIEMENSV20-0.75KW
Biến tần phổ thôngAC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

SIEMENS SINAMICS V20

Model: V20-0.75KW

Biến tần nhỏ gọn cho ứng dụng cơ bản, chạy quạt, bơm, băng tải và máy đơn giản.

Công suất

0.75 kW

Điện áp

AC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

  • Quạt
  • Bơm
  • Băng tải
  • Máy đơn giản
SIEMENSV20-1.5KW
Biến tần phổ thôngAC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

SIEMENS SINAMICS V20

Model: V20-1.5KW

Biến tần nhỏ gọn cho ứng dụng cơ bản, chạy quạt, bơm, băng tải và máy đơn giản.

Công suất

1.5 kW

Điện áp

AC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

  • Quạt
  • Bơm
  • Băng tải
  • Máy đơn giản
SIEMENSV20-2.2KW
Biến tần phổ thôngAC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

SIEMENS SINAMICS V20

Model: V20-2.2KW

Biến tần nhỏ gọn cho ứng dụng cơ bản, chạy quạt, bơm, băng tải và máy đơn giản.

Công suất

2.2 kW

Điện áp

AC 1PH 200~240V → AC 3PH 0~230V

  • Quạt
  • Bơm
  • Băng tải
  • Máy đơn giản
SIEMENSV20-4KW
Biến tần phổ thôngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS V20

Model: V20-4KW

Biến tần nhỏ gọn cho ứng dụng cơ bản, chạy quạt, bơm, băng tải và máy đơn giản.

Công suất

4 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Quạt
  • Bơm
  • Băng tải
  • Máy đơn giản
SIEMENSV20-5.5KW
Biến tần phổ thôngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS V20

Model: V20-5.5KW

Biến tần nhỏ gọn cho ứng dụng cơ bản, chạy quạt, bơm, băng tải và máy đơn giản.

Công suất

5.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Quạt
  • Bơm
  • Băng tải
  • Máy đơn giản
SIEMENSV20-7.5KW
Biến tần phổ thôngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS V20

Model: V20-7.5KW

Biến tần nhỏ gọn cho ứng dụng cơ bản, chạy quạt, bơm, băng tải và máy đơn giản.

Công suất

7.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Quạt
  • Bơm
  • Băng tải
  • Máy đơn giản
SIEMENSV20-11KW
Biến tần phổ thôngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS V20

Model: V20-11KW

Biến tần nhỏ gọn cho ứng dụng cơ bản, chạy quạt, bơm, băng tải và máy đơn giản.

Công suất

11 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Quạt
  • Bơm
  • Băng tải
  • Máy đơn giản
SIEMENSG120C-0.55KW
Biến tần compactAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120C

Model: G120C-0.55KW

Dòng biến tần compact có STO tích hợp, phù hợp máy đóng gói, băng tải và máy OEM.

Công suất

0.55 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Đóng gói
  • Băng tải
  • OEM
  • Máy công cụ
SIEMENSG120C-0.75KW
Biến tần compactAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120C

Model: G120C-0.75KW

Dòng biến tần compact có STO tích hợp, phù hợp máy đóng gói, băng tải và máy OEM.

Công suất

0.75 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Đóng gói
  • Băng tải
  • OEM
  • Máy công cụ
SIEMENSG120C-1.5KW
Biến tần compactAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120C

Model: G120C-1.5KW

Dòng biến tần compact có STO tích hợp, phù hợp máy đóng gói, băng tải và máy OEM.

Công suất

1.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Đóng gói
  • Băng tải
  • OEM
  • Máy công cụ
SIEMENSG120C-2.2KW
Biến tần compactAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120C

Model: G120C-2.2KW

Dòng biến tần compact có STO tích hợp, phù hợp máy đóng gói, băng tải và máy OEM.

Công suất

2.2 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Đóng gói
  • Băng tải
  • OEM
  • Máy công cụ
SIEMENSG120C-4KW
Biến tần compactAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120C

Model: G120C-4KW

Dòng biến tần compact có STO tích hợp, phù hợp máy đóng gói, băng tải và máy OEM.

Công suất

4 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Đóng gói
  • Băng tải
  • OEM
  • Máy công cụ
SIEMENSG120C-5.5KW
Biến tần compactAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120C

Model: G120C-5.5KW

Dòng biến tần compact có STO tích hợp, phù hợp máy đóng gói, băng tải và máy OEM.

Công suất

5.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Đóng gói
  • Băng tải
  • OEM
  • Máy công cụ
SIEMENSG120C-7.5KW
Biến tần compactAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120C

Model: G120C-7.5KW

Dòng biến tần compact có STO tích hợp, phù hợp máy đóng gói, băng tải và máy OEM.

Công suất

7.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Đóng gói
  • Băng tải
  • OEM
  • Máy công cụ
SIEMENSG120C-11KW
Biến tần compactAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120C

Model: G120C-11KW

Dòng biến tần compact có STO tích hợp, phù hợp máy đóng gói, băng tải và máy OEM.

Công suất

11 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Đóng gói
  • Băng tải
  • OEM
  • Máy công cụ
SIEMENSG120C-15KW
Biến tần compactAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120C

Model: G120C-15KW

Dòng biến tần compact có STO tích hợp, phù hợp máy đóng gói, băng tải và máy OEM.

Công suất

15 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Đóng gói
  • Băng tải
  • OEM
  • Máy công cụ
SIEMENSG120C-18.5KW
Biến tần compactAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120C

Model: G120C-18.5KW

Dòng biến tần compact có STO tích hợp, phù hợp máy đóng gói, băng tải và máy OEM.

Công suất

18.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Đóng gói
  • Băng tải
  • OEM
  • Máy công cụ
SIEMENSG120X-0.75KW
Biến tần hạ tầngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120X

Model: G120X-0.75KW

Biến tần chuyên cho bơm, quạt, nước, nước thải và HVAC với nhiều hàm bảo vệ tải.

Công suất

0.75 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Nước sạch
  • Nước thải
  • HVAC
  • Bơm/quạt
SIEMENSG120X-1.5KW
Biến tần hạ tầngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120X

Model: G120X-1.5KW

Biến tần chuyên cho bơm, quạt, nước, nước thải và HVAC với nhiều hàm bảo vệ tải.

Công suất

1.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Nước sạch
  • Nước thải
  • HVAC
  • Bơm/quạt
SIEMENSG120X-2.2KW
Biến tần hạ tầngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120X

Model: G120X-2.2KW

Biến tần chuyên cho bơm, quạt, nước, nước thải và HVAC với nhiều hàm bảo vệ tải.

Công suất

2.2 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Nước sạch
  • Nước thải
  • HVAC
  • Bơm/quạt
SIEMENSG120X-4KW
Biến tần hạ tầngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120X

Model: G120X-4KW

Biến tần chuyên cho bơm, quạt, nước, nước thải và HVAC với nhiều hàm bảo vệ tải.

Công suất

4 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Nước sạch
  • Nước thải
  • HVAC
  • Bơm/quạt
SIEMENSG120X-5.5KW
Biến tần hạ tầngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120X

Model: G120X-5.5KW

Biến tần chuyên cho bơm, quạt, nước, nước thải và HVAC với nhiều hàm bảo vệ tải.

Công suất

5.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Nước sạch
  • Nước thải
  • HVAC
  • Bơm/quạt
SIEMENSG120X-7.5KW
Biến tần hạ tầngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120X

Model: G120X-7.5KW

Biến tần chuyên cho bơm, quạt, nước, nước thải và HVAC với nhiều hàm bảo vệ tải.

Công suất

7.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Nước sạch
  • Nước thải
  • HVAC
  • Bơm/quạt
SIEMENSG120X-11KW
Biến tần hạ tầngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120X

Model: G120X-11KW

Biến tần chuyên cho bơm, quạt, nước, nước thải và HVAC với nhiều hàm bảo vệ tải.

Công suất

11 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Nước sạch
  • Nước thải
  • HVAC
  • Bơm/quạt
SIEMENSG120X-15KW
Biến tần hạ tầngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120X

Model: G120X-15KW

Biến tần chuyên cho bơm, quạt, nước, nước thải và HVAC với nhiều hàm bảo vệ tải.

Công suất

15 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Nước sạch
  • Nước thải
  • HVAC
  • Bơm/quạt
SIEMENSG120X-18.5KW
Biến tần hạ tầngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120X

Model: G120X-18.5KW

Biến tần chuyên cho bơm, quạt, nước, nước thải và HVAC với nhiều hàm bảo vệ tải.

Công suất

18.5 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Nước sạch
  • Nước thải
  • HVAC
  • Bơm/quạt
SIEMENSG120X-22KW
Biến tần hạ tầngAC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

SIEMENS SINAMICS G120X

Model: G120X-22KW

Biến tần chuyên cho bơm, quạt, nước, nước thải và HVAC với nhiều hàm bảo vệ tải.

Công suất

22 kW

Điện áp

AC 3PH 380~480V → AC 3PH 0~400V

  • Nước sạch
  • Nước thải
  • HVAC
  • Bơm/quạt
SIEMENSS7-1200-CPU1211C
PLC & I/O24VDC / 220VAC → 24VDC / relay

SIEMENS S7-1200-CPU1211C

Model: S7-1200-CPU1211C

Nhóm PLC và I/O phổ biến cho tủ điện, máy OEM, dây chuyền tự động và hệ thống phân tán.

Công suất

PLC compact

Điện áp

24VDC / 220VAC → 24VDC / relay

  • Tủ điện
  • Máy đóng gói
  • Dây chuyền
  • Trạm phân tán
SIEMENSS7-1200-CPU1212C
PLC & I/O24VDC / 220VAC → 24VDC / relay

SIEMENS S7-1200-CPU1212C

Model: S7-1200-CPU1212C

Nhóm PLC và I/O phổ biến cho tủ điện, máy OEM, dây chuyền tự động và hệ thống phân tán.

Công suất

PLC compact

Điện áp

24VDC / 220VAC → 24VDC / relay

  • Tủ điện
  • Máy đóng gói
  • Dây chuyền
  • Trạm phân tán
SIEMENSS7-1200-CPU1214C
PLC & I/O24VDC / 220VAC → 24VDC / relay

SIEMENS S7-1200-CPU1214C

Model: S7-1200-CPU1214C

Nhóm PLC và I/O phổ biến cho tủ điện, máy OEM, dây chuyền tự động và hệ thống phân tán.

Công suất

PLC compact

Điện áp

24VDC / 220VAC → 24VDC / relay

  • Tủ điện
  • Máy đóng gói
  • Dây chuyền
  • Trạm phân tán
SIEMENSS7-1200-CPU1215C
PLC & I/O24VDC / 220VAC → 24VDC / relay

SIEMENS S7-1200-CPU1215C

Model: S7-1200-CPU1215C

Nhóm PLC và I/O phổ biến cho tủ điện, máy OEM, dây chuyền tự động và hệ thống phân tán.

Công suất

PLC compact

Điện áp

24VDC / 220VAC → 24VDC / relay

  • Tủ điện
  • Máy đóng gói
  • Dây chuyền
  • Trạm phân tán
SIEMENSS7-1500-CPU1511
PLC & I/O24VDC → 24VDC

SIEMENS S7-1500-CPU1511

Model: S7-1500-CPU1511

Nhóm PLC và I/O phổ biến cho tủ điện, máy OEM, dây chuyền tự động và hệ thống phân tán.

Công suất

PLC hiệu năng cao

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy đóng gói
  • Dây chuyền
  • Trạm phân tán
SIEMENSS7-1500-CPU1513
PLC & I/O24VDC → 24VDC

SIEMENS S7-1500-CPU1513

Model: S7-1500-CPU1513

Nhóm PLC và I/O phổ biến cho tủ điện, máy OEM, dây chuyền tự động và hệ thống phân tán.

Công suất

PLC hiệu năng cao

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy đóng gói
  • Dây chuyền
  • Trạm phân tán
SIEMENSET200SP-DI
PLC & I/O24VDC → 24VDC

SIEMENS ET200SP-DI

Model: ET200SP-DI

Nhóm PLC và I/O phổ biến cho tủ điện, máy OEM, dây chuyền tự động và hệ thống phân tán.

Công suất

Digital input

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy đóng gói
  • Dây chuyền
  • Trạm phân tán
SIEMENSET200SP-DO
PLC & I/O24VDC → 24VDC

SIEMENS ET200SP-DO

Model: ET200SP-DO

Nhóm PLC và I/O phổ biến cho tủ điện, máy OEM, dây chuyền tự động và hệ thống phân tán.

Công suất

Digital output

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Tủ điện
  • Máy đóng gói
  • Dây chuyền
  • Trạm phân tán
SIEMENSKTP400 Basic
Màn hình HMI24VDC → 24VDC

SIEMENS KTP400 Basic

Model: KTP400 Basic

Các màn hình HMI phổ biến từ Basic đến Unified để giám sát, điều khiển và trực quan hóa máy.

Công suất

4 inch

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Hiển thị máy
  • Cài đặt tham số
  • Giám sát cảnh báo
  • Điều khiển tại chỗ
SIEMENSKTP700 Basic
Màn hình HMI24VDC → 24VDC

SIEMENS KTP700 Basic

Model: KTP700 Basic

Các màn hình HMI phổ biến từ Basic đến Unified để giám sát, điều khiển và trực quan hóa máy.

Công suất

7 inch

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Hiển thị máy
  • Cài đặt tham số
  • Giám sát cảnh báo
  • Điều khiển tại chỗ
SIEMENSKTP900 Basic
Màn hình HMI24VDC → 24VDC

SIEMENS KTP900 Basic

Model: KTP900 Basic

Các màn hình HMI phổ biến từ Basic đến Unified để giám sát, điều khiển và trực quan hóa máy.

Công suất

9 inch

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Hiển thị máy
  • Cài đặt tham số
  • Giám sát cảnh báo
  • Điều khiển tại chỗ
SIEMENSKTP1200 Basic
Màn hình HMI24VDC → 24VDC

SIEMENS KTP1200 Basic

Model: KTP1200 Basic

Các màn hình HMI phổ biến từ Basic đến Unified để giám sát, điều khiển và trực quan hóa máy.

Công suất

12 inch

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Hiển thị máy
  • Cài đặt tham số
  • Giám sát cảnh báo
  • Điều khiển tại chỗ
SIEMENSTP1200 Comfort
Màn hình HMI24VDC → 24VDC

SIEMENS TP1200 Comfort

Model: TP1200 Comfort

Các màn hình HMI phổ biến từ Basic đến Unified để giám sát, điều khiển và trực quan hóa máy.

Công suất

12 inch

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Hiển thị máy
  • Cài đặt tham số
  • Giám sát cảnh báo
  • Điều khiển tại chỗ
SIEMENSUnified Basic 7
Màn hình HMI24VDC → 24VDC

SIEMENS Unified Basic 7

Model: Unified Basic 7

Các màn hình HMI phổ biến từ Basic đến Unified để giám sát, điều khiển và trực quan hóa máy.

Công suất

7 inch

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Hiển thị máy
  • Cài đặt tham số
  • Giám sát cảnh báo
  • Điều khiển tại chỗ
SIEMENSUnified Basic 10
Màn hình HMI24VDC → 24VDC

SIEMENS Unified Basic 10

Model: Unified Basic 10

Các màn hình HMI phổ biến từ Basic đến Unified để giám sát, điều khiển và trực quan hóa máy.

Công suất

10 inch

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Hiển thị máy
  • Cài đặt tham số
  • Giám sát cảnh báo
  • Điều khiển tại chỗ
SIEMENSUnified Comfort 7
Màn hình HMI24VDC → 24VDC

SIEMENS Unified Comfort 7

Model: Unified Comfort 7

Các màn hình HMI phổ biến từ Basic đến Unified để giám sát, điều khiển và trực quan hóa máy.

Công suất

7 inch

Điện áp

24VDC → 24VDC

  • Hiển thị máy
  • Cài đặt tham số
  • Giám sát cảnh báo
  • Điều khiển tại chỗ
SIEMENSV90 0.1kW
Servo & khởi động mềmAC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

SIEMENS V90 0.1kW

Model: V90 0.1kW

Nhóm servo và soft starter dùng nhiều trong máy đóng gói, định vị, tải quán tính và động cơ 3 pha.

Công suất

0.1 kW

Điện áp

AC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

  • Định vị
  • Đồng bộ trục
  • Khởi động động cơ
  • Băng tải
SIEMENSV90 0.4kW
Servo & khởi động mềmAC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

SIEMENS V90 0.4kW

Model: V90 0.4kW

Nhóm servo và soft starter dùng nhiều trong máy đóng gói, định vị, tải quán tính và động cơ 3 pha.

Công suất

0.4 kW

Điện áp

AC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

  • Định vị
  • Đồng bộ trục
  • Khởi động động cơ
  • Băng tải
SIEMENSV90 0.75kW
Servo & khởi động mềmAC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

SIEMENS V90 0.75kW

Model: V90 0.75kW

Nhóm servo và soft starter dùng nhiều trong máy đóng gói, định vị, tải quán tính và động cơ 3 pha.

Công suất

0.75 kW

Điện áp

AC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

  • Định vị
  • Đồng bộ trục
  • Khởi động động cơ
  • Băng tải
SIEMENSV90 1.5kW
Servo & khởi động mềmAC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

SIEMENS V90 1.5kW

Model: V90 1.5kW

Nhóm servo và soft starter dùng nhiều trong máy đóng gói, định vị, tải quán tính và động cơ 3 pha.

Công suất

1.5 kW

Điện áp

AC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

  • Định vị
  • Đồng bộ trục
  • Khởi động động cơ
  • Băng tải
SIEMENSS210 0.1kW
Servo & khởi động mềmAC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

SIEMENS S210 0.1kW

Model: S210 0.1kW

Nhóm servo và soft starter dùng nhiều trong máy đóng gói, định vị, tải quán tính và động cơ 3 pha.

Công suất

0.1 kW

Điện áp

AC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

  • Định vị
  • Đồng bộ trục
  • Khởi động động cơ
  • Băng tải
SIEMENSS210 0.75kW
Servo & khởi động mềmAC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

SIEMENS S210 0.75kW

Model: S210 0.75kW

Nhóm servo và soft starter dùng nhiều trong máy đóng gói, định vị, tải quán tính và động cơ 3 pha.

Công suất

0.75 kW

Điện áp

AC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

  • Định vị
  • Đồng bộ trục
  • Khởi động động cơ
  • Băng tải
SIEMENSS210 1.5kW
Servo & khởi động mềmAC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

SIEMENS S210 1.5kW

Model: S210 1.5kW

Nhóm servo và soft starter dùng nhiều trong máy đóng gói, định vị, tải quán tính và động cơ 3 pha.

Công suất

1.5 kW

Điện áp

AC 1PH / 3PH 200~240V → Servo output

  • Định vị
  • Đồng bộ trục
  • Khởi động động cơ
  • Băng tải
SIEMENS3RW30
Servo & khởi động mềmAC 3PH → AC 3PH

SIEMENS 3RW30

Model: 3RW30

Nhóm servo và soft starter dùng nhiều trong máy đóng gói, định vị, tải quán tính và động cơ 3 pha.

Công suất

Soft starter

Điện áp

AC 3PH → AC 3PH

  • Định vị
  • Đồng bộ trục
  • Khởi động động cơ
  • Băng tải
SIEMENS3RW40
Servo & khởi động mềmAC 3PH → AC 3PH

SIEMENS 3RW40

Model: 3RW40

Nhóm servo và soft starter dùng nhiều trong máy đóng gói, định vị, tải quán tính và động cơ 3 pha.

Công suất

Soft starter

Điện áp

AC 3PH → AC 3PH

  • Định vị
  • Đồng bộ trục
  • Khởi động động cơ
  • Băng tải
SIEMENS3RW55
Servo & khởi động mềmAC 3PH → AC 3PH

SIEMENS 3RW55

Model: 3RW55

Nhóm servo và soft starter dùng nhiều trong máy đóng gói, định vị, tải quán tính và động cơ 3 pha.

Công suất

Soft starter

Điện áp

AC 3PH → AC 3PH

  • Định vị
  • Đồng bộ trục
  • Khởi động động cơ
  • Băng tải